HOMEProducts

Lockstitch Series

gallery-1
  • thumb-1

Máy tra túi tự động 1 kim không nhăn MB1002E-BR-1-S7300A

Ưu điểm: Máy tra túi tự động 1 kim không nhăn giúp thực hiện công đoạn tra túi nhanh chóng với đường may phẳng đẹp, hạn chế tình trạng nhăn vải trong quá trình vận hành. Hệ thống tự động hóa hỗ trợ tăng độ chính xác, giảm phụ thuộc tay nghề và nâng cao năng suất sản xuất. Phù hợp cho các xưởng may yêu cầu chất lượng thành phẩm đồng đều và hiệu quả vận hành cao.
Máy có mức độ tự động hóa cao, giúp tăng năng suất vượt trội so với phương pháp may truyền thống. Thiết bị hỗ trợ tùy chọn cấp phôi tự động theo mẫu, giúp thao tác linh hoạt và phù hợp với nhiều dạng sản phẩm khác nhau trong ngành may mặc.

Tài liệu sản phẩm

Video

Introduction

Parameters

Materials
  • video-1

Giới thiệu sản phẩm

Trang bị đầu 1 kim Brother, đường may đẹp, ổn định, tốc độ may đạt 4000 vòng/phút

Trang bị đầu 1 kim Brother, đường may đẹp, ổn định, tốc độ may đạt 4000 vòng/phút

Trang bị đầu 1 kim Brother, đường may đẹp, ổn định, tốc độ may đạt 4000 vòng/phút

Tự thiết kế suốt lớn 2 lần, lượng chỉ lớn hơn, tăng tỷ lệ vận hành thiết bị

Tự thiết kế suốt lớn 2 lần, lượng chỉ lớn hơn, tăng tỷ lệ vận hành thiết bị

Cài đặt chức năng nâng đầu máy tự động, tiện cho bảo trì và điều chỉnh

Cài đặt chức năng nâng đầu máy tự động, tiện cho bảo trì và điều chỉnh

Có thể chọn thiết bị lót vải vuông hoặc tròn, đáp ứng các yêu cầu công nghệ khác nhau

Có thể chọn thiết bị lót vải vuông hoặc tròn, đáp ứng các yêu cầu công nghệ khác nhau

Thông số kỹ thuật

Trang bị đầu 1 kim Brother, đường may đẹp, ổn định, tốc độ may đạt 4000 vòng/phút

Tự thiết kế suốt lớn 2 lần, lượng chỉ lớn hơn, tăng tỷ lệ vận hành thiết bị

Cài đặt chức năng nâng đầu máy tự động, tiện cho bảo trì và điều chỉnh

Có thể chọn thiết bị lót vải vuông hoặc tròn, đáp ứng các yêu cầu công nghệ khác nhau

Thông số Giá trị
Cấu hình đầu máy Brother-S7300A
Tốc độ may nhanh nhất 4000 rpm
Điều khiển trục chính/X/Y Động cơ Servo AC
Độ dài mũi kim may 0,05 – 12,7 mm
Khuôn co giãn XS: 70–90 | S: 90–125 | M: 125–170 | L: 170–220
Phương thức đổi khuôn Đổi khuôn nhanh
Điện áp / Áp suất khí 220V / 0,5 MPa
Hiệu suất làm việc 8 giây/sản phẩm
Kích thước thiết bị (mm) 1800 × 1550 × 1600
Trọng lượng thiết bị (kg) 460